đầy tuổi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tròn một tuổi (đối với trẻ nhỏ): Dùng để chỉ một đứa trẻ đã sống trọn vẹn một năm kể từ khi sinh ra, thường được dùng trong dịp sinh nhật đầu tiên (đầy năm).
- Đã đạt đến một độ tuổi nhất định (ít dùng): Có thể dùng để chỉ việc đã đạt đến một mốc tuổi nào đó theo quy định (ví dụ: đầy tuổi lao động, đầy tuổi nghỉ hưu), nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bé Na sắp được đầy tuổi, gia đình đang chuẩn bị tổ chức sinh nhật một tuổi.
- "Cháu tôi đã đầy tuổi rồi đấy, biết đi chập chững rồi."
- Theo quy định, công dân đầy tuổi thành niên phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. (Cách dùng ít phổ biến hơn)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm lễ đầy tuổi" / "Cúng đầy tuổi": Chỉ nghi lễ, phong tục tổ chức vào dịp trẻ tròn một tuổi, thường có ý nghĩa cầu chúc sức khỏe, bình an và tương lai tươi sáng cho đứa trẻ.
- Ngày xưa, nhiều gia đình làm lễ đầy tuổi rất trang trọng cho con cháu.
Biến thể và từ gần giống
- Đầy năm: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc tròn một tuổi. "Đầy tuổi" và "đầy năm" thường dùng thay thế cho nhau.
- Mẹ mua cho con một bộ quần áo mới để mừng đầy năm.
- Tròn tuổi: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc đã sống trọn vẹn một năm.
- Sinh nhật một tuổi: Cách nói hiện đại, phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Đầy năm: Tròn một năm tuổi.
- Tròn một tuổi: Đã sống đủ một năm.
- Một tuổi: Chỉ độ tuổi.
Từ trái nghĩa
- Thiếu tuổi: Chưa đạt đến độ tuổi nào đó.
- Sơ sinh: Mới sinh, chưa được một tuổi.
Thành ngữ liên quan
- "Đầy tuổi tác": Thành ngữ chỉ người đã có nhiều tuổi, từng trải (khác với nghĩa chính của từ "đầy tuổi").
- Cụ ấy đã đầy tuổi tác, kinh nghiệm sống rất phong phú.